/
砻
砻
lung
⿓bộ long · 10 nétcó mặt mũi; có thể ngẩng mặt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
có mặt mũi; có thể ngẩng mặt
- 貳
có thể ngẩng đầu; được nể trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
砻
Phồn thể礱
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
có mặt mũi; có thể ngẩng mặt
- 貳
có thể ngẩng đầu; được nể trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.