Tới nội dung chính

龗

龗
líng
⿓bộ long · 33 nét

rồng; long

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rồng; long

龗
líng
BỘ THỦ⿓
33 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu