虚拟私人网络

虚拟私人网络
rénwǎngluò
hư nghĩ tư nhân võng lạc

mạng riêng ảo (VPN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng riêng ảo (VPN)

    • Tôi dùng mạng riêng ảo để lên mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.