蒂森克虏伯

蒂森克虏伯
sēn
đế sâm khắc lỗ bá

Tập đoàn ThyssenKrupp (công ty thép và công nghiệp Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn ThyssenKrupp (công ty thép và công nghiệp Đức)

    • ThyssenKrupp là một tập đoàn công nghiệp của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.