董事会

董事会
dǒngshìhuì
đổng sự hội

hội đồng quản trị

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6983
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội đồng quản trị

    公司的最高管理机构,由几个董事组成gōngsī de zuìgāo guǎnlǐ jīgòu、yóu jǐ ge dǒngshì zǔchéng

    • Hội đồng quản trị họp hôm nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.