Tới nội dung chính

理事会

理事会
lǐshìhuì
lý sự hội

hội đồng; uỷ ban; uỷ thác; uỷ

1 nghĩa#19163
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hội đồng; uỷ ban; uỷ thác; uỷ

    • 。

      Hội đồng hôm nay họp.

理
lǐ
lý
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu