落花有意,流水无情

落花有意,流水无情
luòhuāyǒu,liúshuǐqíng

hoa rơi có tình, nước chảy vô tình (người có tình cảm nhưng đối phương thờ ơ) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa rơi có tình, nước chảy vô tình (người có tình cảm nhưng đối phương thờ ơ) [thành ngữ]

    • Hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình.

  2. tính từ

    hoa rụng có tình, nước chảy vô tình (một bên thương, một bên lạnh nhạt — thường chỉ tình đơn phương) [thành ngữ]

    • Hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, cây)BỘ
  • lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH

Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.