苯丙酮尿症

苯丙酮尿症
běnbǐngtóngniàozhèng
bản bính đồng niệu chứng

bệnh phenylketon niệu (PKU)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh phenylketon niệu (PKU)

    • Bệnh phenylketonuria là một bệnh di truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.