苏台德地区

苏台德地区
tái
tô đài đức địa khu

vùng Sudetenland; khu vực Sudeten (vùng đất thuộc Tiệp Khắc cũ, nơi người Đức thiểu số sinh sống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Sudetenland; khu vực Sudeten (vùng đất thuộc Tiệp Khắc cũ, nơi người Đức thiểu số sinh sống)

    • Sudetenland là một khu vực lịch sử ở Trung Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.