节肢介体病毒

节肢介体病毒
jiézhījièbìng
tiết chi giới thể bệnh độc

cây sồi (một loại cây họ sồi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sồi (một loại cây họ sồi)

    • Arbovirus lây truyền qua côn trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.