舍不得

舍不得
shěbude
xả bất đắc

tiếc; không nỡ; không đành lòng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#13172
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiếc; không nỡ; không đành lòng

    不愿意放弃或离开某个人或东西búyuànyìfàngqì huòlíkāi mǒugerén huòdōngxi

    • Tôi không nỡ rời xa bạn.

  2. động từ

    tiếc không muốn rời; không nỡ

    不想分开或放弃;觉得难以接受búxiǎng fēnkāi huò fàngqì;juéde nányǐ jiēshòu

  3. động từ

    tiếc; tiếc nuối; trân trọng

    不愿意放弃或失去某样东西búyuànyì fàngqì huò shīqù mǒuyàng dōngxi

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.