汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
䑛
䑛
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
舔
🔊
tiǎn
liếm
敌
🔊
dí
kẻ thù; địch
舌
🔊
shé
lưỡi
舍
🔊
shě
biến thể cũ của 捨|舍[she3]
辞
🔊
cí
từ biệt; lời văn; từ chức
舒
🔊
shū
duỗi ra; thoải mái; thư thái
舐
🔊
shì
liếm
舓
🔊
shì
biến thể cũ của 舐[shi4]
䑙
🔊
䑚
🔊
䑜
🔊
舎
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay