Tới nội dung chính

舍

舍
shě
xả
⾆bộ thiệt · 8 nét

bố thí; cho bố thí

1 nghĩa#21827
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bố thí; cho bố thí

    • 。

      Anh ấy đã từ bỏ tất cả tài sản.

舍
shě
xả
BỘ THỦ⾆
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu