Tới nội dung chính

舐

舐
shì
thỉ
⾆bộ thiệt · 10 nét

liếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếm

    • 。

      Chú chó con thích liếm tay tôi.

  2. 貳动động từ

    liếm

舐
shì
thỉ
BỘ THỦ⾆
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu