Tới nội dung chính

舍得

舍得
shěde
xả đắc

sẵn lòng bỏ ra; chịu hy sinh; không tiếc

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18640
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sẵn lòng bỏ ra; chịu hy sinh; không tiếc

舍
shě
xả
BỘ THỦ⾆
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu