Tới nội dung chính

舔

舔
tiǎn
thiểm
⾆bộ thiệt · 14 nét

liếm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4272
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếm

    中用舌头接触某物的表面yòng shétou jiēchù mǒuwù de biǎomiàn

    • 。

      Chó thích liếm người.

  2. 貳动động từ

    Tương Tây (tên gọi tắt của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây)

    中用舌头接触或吃东西yòng shéetou jiēchù huò chīdōngxi

    • 。

      Chú chó con thích liếm tay tôi.

舔
tiǎn
thiểm
BỘ THỦ⾆
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu