脱氧核糖核酸

脱氧核糖核酸
tuōyǎngtángsuān
thoát dưỡng hạch đường hạch toan

DNA

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    DNA

    • DNA là vật chất di truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.