才能
才能
tài năng
tài năng; năng lực
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#586
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài năng; năng lực
中一个人做某事的能力或本领yī gè rén zuò mǒu shì de néng lì huò běn lǐng
- 。
Anh ấy rất có tài năng.
- 貳名danh từ
nhân tài; người tài năng
中人具有的特殊的聪慧和能力rén jùyǒu de tèshū de cōnghuì hé néngLì
- 參名danh từ
có tài; có thực lực (khẩu)
中人做某事的能力和本领rén zuò mǒushì de néngglì hé běnlǐng
Đang tải…
才能
Phồn thể才
tài năng
tài năng; năng lực
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#586
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài năng; năng lực
中一个人做某事的能力或本领yī gè rén zuò mǒu shì de néng lì huò běn lǐng
- 。
Anh ấy rất có tài năng.
- 貳名danh từ
nhân tài; người tài năng
中人具有的特殊的聪慧和能力rén jùyǒu de tèshū de cōnghuì hé néngLì
- 參名danh từ
có tài; có thực lực (khẩu)
中人做某事的能力和本领rén zuò mǒushì de néngglì hé běnlǐng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.