Tới nội dung chính

背着

背着
bēizhe
bối trước

cõng; địu; mang trên lưng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7053
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cõng; địu; mang trên lưng

    中用背部承载或携带东西yòng bèi bù chéngzài huò xiéidài dōngxi

    • 。

      Anh ấy đang đeo một cái túi.

背
bēi
bối
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu