肯德基炸鸡

肯德基炸鸡
KěnZhá
khẳng đức cơ trác kê

Gà rán KFC

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gà rán KFC

    • Gà rán KFC rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.