肌肉松弛剂

肌肉松弛剂
ròusōngchí
cơ nhục tông thỉ tễ

thuốc giãn cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc giãn cơ

    • Loại thuốc giãn cơ này có hiệu quả rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.