耶和华见证人

耶和华见证人
huáJiànzhèngrén
gia hoà hoa kiến chứng nhân

Nhân Chứng Giê-hô-va

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhân Chứng Giê-hô-va

    • Nhân Chứng Giê-hô-va là một tổ chức tôn giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.