美国能源部

美国能源部
MěiguóNéngyuán
mỹ quốc năng nguyên bộ

Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)

    • Bộ Năng lượng Hoa Kỳ đã công bố một báo cáo mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.