Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
美国能源部
美国能源部
mỹ quốc năng nguyên bộ
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)
- 。
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ đã công bố một báo cáo mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ美国能源部
Phồn thể美國能源部
mỹ quốc năng nguyên bộ
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)
- 。
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ đã công bố một báo cáo mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ