Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
美国联邦储备
美国联邦储备
mỹ quốc liên bang trữ bị
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
- 。
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ美国联邦储备
Phồn thể美國聯邦儲備
mỹ quốc liên bang trữ bị
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
- 。
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ