美国联邦储备

美国联邦储备
MěiguóLiánbāngChǔbèi
mỹ quốc liên bang trữ bị

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)

    • Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.