Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
罗摩诺索夫山脊
罗摩诺索夫山脊
la ma nặc sách phu sơn tích
dãy núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)
- 。
Dãy núi Lomonosov nằm ở Bắc Băng Dương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罗摩诺索夫山脊
Phồn thể羅摩諾索夫山脊
la ma nặc sách phu sơn tích
dãy núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)
- 。
Dãy núi Lomonosov nằm ở Bắc Băng Dương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.