wǎng
võng
bộ võng · 8 nét

không có; vô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không có; vô

    • Bất chấp sự thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.