/
罔
罔
võng
⽹bộ võng · 8 nétkhông có; vô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không có; vô
- 。
Bất chấp sự thật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
罔
Phồn thể㒺
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không có; vô
- 。
Bất chấp sự thật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không có; vô
không có; vô
Bất chấp sự thật.
không có; vô
Bất chấp sự thật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.