网
lưới; mạng
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưới; mạng
中用绳子或线编成的捕鱼或捕兽的工具,或计算机系统的连接yòng shéngzi huò xiàn biānchéng de bǔyú huò bǔshòu de gōngjù, huò jìsuànjī xìtǒng de liánjiē
- 。
Con nhện giăng tơ trên mạng.
- 貳名danh từ
mạng liên kết; mạng internet
中由许多相连的线或路径组成的系统yóu xǔduō xiānglián de xiàn huò lùjìng zǔchéng de xìtǒng
- 。
Tôi thích lên mạng.
- 參动động từ
lưới; chăng lưới; bắt bằng lưới
中用网捕捉动物或鱼yòng wǎng bǔzhuō dòngwù huò yú
- 。
Ngư dân đang đánh cá dưới sông.
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưới; mạng
中用绳子或线编成的捕鱼或捕兽的工具,或计算机系统的连接yòng shéngzi huò xiàn biānchéng de bǔyú huò bǔshòu de gōngjù, huò jìsuànjī xìtǒng de liánjiē
- 。
Con nhện giăng tơ trên mạng.
- 貳名danh từ
mạng liên kết; mạng internet
中由许多相连的线或路径组成的系统yóu xǔduō xiānglián de xiàn huò lùjìng zǔchéng de xìtǒng
- 。
Tôi thích lên mạng.
- 參动động từ
lưới; chăng lưới; bắt bằng lưới
中用网捕捉动物或鱼yòng wǎng bǔzhuō dòngwù huò yú
- 。
Ngư dân đang đánh cá dưới sông.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.