署
chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
NGHĨA
- 壹名danh từ
chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
中官员工作的地方或职位guānyuán gōngzuò de dìfang huò zhíwèi
- 貳名danh từ
cơ quan; sở
中政府部门或机构zhèngfǔ bùmén huò jīgòu
- 。
Cục này phụ trách giao lưu văn hóa.
- 參动động từ
xyanogen; gốc xyanua (CN)
中在文件或证件上写下自己的名字zài wénjiàn huò zhèngjiàn shang xiěxia zìjǐ de mingzi
- 肆动động từ
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
中把东西放在一定的位置;安排bǎ dōngxi fàngzài yīdìng de wèizhì;ānpái
- 。
Anh ấy đã ký tên vào tài liệu này.
NGHĨA
- 壹名danh từ
chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
中官员工作的地方或职位guānyuán gōngzuò de dìfang huò zhíwèi
- 貳名danh từ
cơ quan; sở
中政府部门或机构zhèngfǔ bùmén huò jīgòu
- 。
Cục này phụ trách giao lưu văn hóa.
- 參动động từ
xyanogen; gốc xyanua (CN)
中在文件或证件上写下自己的名字zài wénjiàn huò zhèngjiàn shang xiěxia zìjǐ de mingzi
- 肆动động từ
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
中把东西放在一定的位置;安排bǎ dōngxi fàngzài yīdìng de wèizhì;ānpái
- 。
Anh ấy đã ký tên vào tài liệu này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.