缝
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
NGHĨA
- 壹名danh từ
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
中两个东西之间的狭窄空间liǎng ge dōngxi zhījiān de xiázhǎi kōngjiān
- 。
Trên tường có một vết nứt.
- 貳名danh từ
đường nối; mối nối; đường may
中两块布或物料用线连接的地方liǎng kuài bù huò wùliào yòng xiàn liánjiē de dìfang
- 。
Đường may của chiếc quần này rất đẹp.
- 參名danh từ
Công ty BYD (Tỷ Á Địch)
中狭窄的裂口或空隙xiázhǎi de lièkǒu huò kōngxì
- 。
Trên cửa có một khe hở.
khâu; may
NGHĨA
- 壹动động từ
khâu; may
中用针和线把布料连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bùliào liánjiē zài yìqǐ
- 。
Cô ấy thích may quần áo.
- 貳动động từ
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền
中用针和线把布或其他东西连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bù huò qítā dōngxi liánjiē zài yìqǐ
- 。
Cô ấy đang may quần áo.
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
NGHĨA
- 壹名danh từ
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
中两个东西之间的狭窄空间liǎng ge dōngxi zhījiān de xiázhǎi kōngjiān
- 。
Trên tường có một vết nứt.
- 貳名danh từ
đường nối; mối nối; đường may
中两块布或物料用线连接的地方liǎng kuài bù huò wùliào yòng xiàn liánjiē de dìfang
- 。
Đường may của chiếc quần này rất đẹp.
- 參名danh từ
Công ty BYD (Tỷ Á Địch)
中狭窄的裂口或空隙xiázhǎi de lièkǒu huò kōngxì
- 。
Trên cửa có một khe hở.
NGHĨA
- 壹动động từ
khâu; may
中用针和线把布料连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bùliào liánjiē zài yìqǐ
- 。
Cô ấy thích may quần áo.
- 貳动động từ
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền
中用针和线把布或其他东西连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bù huò qítā dōngxi liánjiē zài yìqǐ
- 。
Cô ấy đang may quần áo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt