- 缶phẫu(cái bình, cái vò)BỘ
- 夬quyết(quyết định, tách ra)HÌNH THANH
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
Cái lỗ hổng này rất lớn.
khe hở; chỗ thiếu
Cái cốc có một vết nứt.
thiếu hụt; khoảng trống
Chúng tôi có một sự thiếu hụt.
(khẩu) điên tiết; tức điên người
Cái cốc có một vết sứt.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
Cái lỗ hổng này rất lớn.
khe hở; chỗ thiếu
Cái cốc có một vết nứt.
thiếu hụt; khoảng trống
Chúng tôi có một sự thiếu hụt.
(khẩu) điên tiết; tức điên người
Cái cốc có một vết sứt.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.