绒毛性腺激素

绒毛性腺激素
róngmáoxìngxiàn
nhung mao tính tuyến kích tố

hormone nhau thai tuyến sinh dục; HCG

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hormone nhau thai tuyến sinh dục; HCG

    • HCG là một loại hormone quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.