Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
/
经不起
经不起
kinh bất khởi
không chịu được; không cưỡng lại được
3 nghĩa#44834
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
không chịu được; không cưỡng lại được
- 。
Tôi không chịu nổi đả kích như vậy.
- 貳动động từ
không chịu nổi; không kiên cường
- 。
Anh ấy không chịu nổi đả kích.
- 參动động từ
không chịu nổi; không chịu được
- 。
Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
经不起
Phồn thể經不起
kinh bất khởi
không chịu được; không cưỡng lại được
3 nghĩa#44834
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
không chịu được; không cưỡng lại được
- 。
Tôi không chịu nổi đả kích như vậy.
- 貳动động từ
không chịu nổi; không kiên cường
- 。
Anh ấy không chịu nổi đả kích.
- 參动động từ
không chịu nổi; không chịu được
- 。
Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt