经不起

经不起
jīngbu
kinh bất khởi

không chịu được; không cưỡng lại được

3 nghĩa#44834
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không chịu được; không cưỡng lại được

    • Tôi không chịu nổi đả kích như vậy.

  2. động từ

    không chịu nổi; không kiên cường

    • Anh ấy không chịu nổi đả kích.

  3. động từ

    không chịu nổi; không chịu được

    • Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.