Tới nội dung chính

考验

考验
kǎoyàn
khảo nghiệm

thử thách; kiểm nghiệm

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#5173
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thử thách; kiểm nghiệm

    中用困难的事情检查或测试某人的能力、品质等yòng kùnnan de shìqing jiǎnchá huò cèshì mǒurén de nénglu、 pǐnzhì děng

    • 。

      Đây là một thử thách đối với anh ấy.

  2. 貳名danh từ

    thử thách; kiểm nghiệm

    • 。

      Đây là một thử thách.

  3. 參名danh từ

    thử thách; kiểm nghiệm

    中困难的经历,用来检查某人的能力或品质kùnnan de jīnglì, yònglái jiǎnchá mǒurén de nénghuò huò pǐnzhì

    • 。

      Đây là một thử thách khắc nghiệt.

  4. 肆动động từ

    thi; kiểm tra; khảo sát

    中检查某人的能力、品质或知识是否好jiǎnchá mǒurén de néngliì、pǐnzhì huò zhīshi shìfǒu hǎo

    • 。

      Bài kiểm tra này là một thử thách đối với tôi.

考
kǎo
khảo
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu