组织胞浆菌病

组织胞浆菌病
zhībāojiāngjūnbìng
tổ chức bào tương khuẩn bệnh

bệnh histoplasmosis; nhiễm Histoplasma

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh histoplasmosis; nhiễm Histoplasma

    • Bệnh histoplasmosis là một bệnh nhiễm nấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.