- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
bệnh histoplasmosis; nhiễm Histoplasma
bệnh histoplasmosis; nhiễm Histoplasma
Bệnh histoplasmosis là một bệnh nhiễm nấm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
bệnh histoplasmosis; nhiễm Histoplasma
bệnh histoplasmosis; nhiễm Histoplasma
Bệnh histoplasmosis là một bệnh nhiễm nấm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.