组织委员会

组织委员会
zhīwěiyuánhuì
tổ chức uỷ viên hội

tổ chức ủy ban

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức ủy ban

    • Ban tổ chức đang họp.

  2. danh từ

    tổ chức ủy ban; tổ ủy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.