红血球生成素

红血球生成素
hóngxuèqiúshēngchéng
hồng huyết cầu sinh thành tố

erythropoietin; chất tạo hồng cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    erythropoietin; chất tạo hồng cầu

    • Erythropoietin là một loại hormone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.