Tới nội dung chính

繁殖

繁殖
fánzhí
phồn thực

truyền giống; sinh sản

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#10769
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    truyền giống; sinh sản

    中生育后代;动物或植物产生新的个体shēngyù hòudài;dòngwù huò zhíwù chǎnshēng xīn de gètǐ

    • 。

      Động vật sinh sản con cái.

  2. 貳动động từ

    truyền giống; sinh sản

    中生育后代;动物或植物产生新的个体shēngyù hòudài;dòngwù huò zhíwù chǎnshēng xīn de gètǐ

    • 。

      Loài thực vật này rất dễ sinh sản.

  3. 參动động từ

    nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống

    中动物或植物生育后代;数量增多dòngwù huò zhíwù shēngyù hòudài;shùliàng zēngduō

    • 。

      Những loài động vật này sinh sản rất nhanh.

繁
fán
phồn
BỘ THỦ⽷
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu