生殖

生殖
shēngzhí
sinh thực

truyền giống; sinh sản

2 nghĩa#37767
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truyền giống; sinh sản

    • Động vật sinh sản ra con cái.

  2. động từ

    sinh sôi; nảy sinh; phát sinh

    • Loại thực vật này sinh sôi nảy nở ở vùng nhiệt đới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.