生育
生育
sinh dục
sinh đẻ; sinh con
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14206
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh đẻ; sinh con
中女性生出孩子nǚxìng shēngchū háizi
- 。
Cô ấy đã sinh hai đứa con.
- 貳名danh từ
sinh sản; sinh con
中生孩子;产生新的生命shēng háizi;chǎnshēng xīn de shēngmìng
- 。
Tỷ lệ sinh giảm.
Đang tải…
生育
Phồn thể生
sinh dục
sinh đẻ; sinh con
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14206
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh đẻ; sinh con
中女性生出孩子nǚxìng shēngchū háizi
- 。
Cô ấy đã sinh hai đứa con.
- 貳名danh từ
sinh sản; sinh con
中生孩子;产生新的生命shēng háizi;chǎnshēng xīn de shēngmìng
- 。
Tỷ lệ sinh giảm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.