/
繁衍
繁衍
phồn diễn
truyền giống; sinh sản
3 nghĩa#19374
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
truyền giống; sinh sản
- 。
Động vật sinh sản con cái.
- 貳
sinh sản lại; tái sinh sản
- 參动động từ
sinh sôi; phát triển; tăng trưởng
- 。
Những loài động vật này sinh sôi rất nhanh.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
繁衍
Phồn thể繁
phồn diễn
truyền giống; sinh sản
3 nghĩa#19374
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
truyền giống; sinh sản
- 。
Động vật sinh sản con cái.
- 貳
sinh sản lại; tái sinh sản
- 參动động từ
sinh sôi; phát triển; tăng trưởng
- 。
Những loài động vật này sinh sôi rất nhanh.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt