繁衍

繁衍
fányǎn
phồn diễn

truyền giống; sinh sản

3 nghĩa#19374
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truyền giống; sinh sản

    • Động vật sinh sản con cái.

  2. sinh sản lại; tái sinh sản

  3. động từ

    sinh sôi; phát triển; tăng trưởng

    • Những loài động vật này sinh sôi rất nhanh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.