Tới nội dung chính

和气

和气
héqi
hoà khí

thân thiện; hòa nhã

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thân thiện; hòa nhã

    • 。

      Anh ấy là một người rất thân thiện.

  2. 貳形tính từ

    hòa nhã; ôn hòa; thân thiện

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất hòa nhã.

  3. 參形tính từ

    đáng mến; thân thiện; dễ gần

    • 。

      Anh ấy là một người rất hòa nhã.

和
hé
hoà
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu