米特·罗姆尼

米特·罗姆尼
·Luó

Mít Rô-mni

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mít Rô-mni

    • ·

      Mitt Romney là một chính trị gia người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.