Tới nội dung chính

艺人

艺人
yìrén
nghệ nhân

nghệ sĩ; nghệ nhân biểu diễn

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10486
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghệ sĩ; nghệ nhân biểu diễn

    中从事表演、唱歌等工作的人cóngshì biǎoyǎn、chànggē děng gōngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là một nghệ sĩ.

  2. 貳名danh từ

    nghệ nhân; nghệ sĩ; diễn viên

    中从事表演或艺术创作的人cóngshì biǎoyǎn huò yìshù chuàngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là một nghệ nhân.

艺
yì
nghệ
BỘ THỦ⾋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu