Tới nội dung chính

球员

球员
qiúyuán
cầu viên

cầu thủ; thành viên đội bóng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4253
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu thủ; thành viên đội bóng

    中参加球类运动比赛的人cānjiā qiúlèi yùndòng bǐsài de rén

    • 。

      Anh ấy là một cầu thủ giỏi.

球
qiú
cầu
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu