第一型糖尿病

第一型糖尿病
xíngtángniàobìng
đệ nhất hình đường niệu bệnh

bệnh tiểu đường týp 1; bệnh tiểu đường loại 1

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh tiểu đường týp 1; bệnh tiểu đường loại 1

    • Bệnh tiểu đường tuýp 1 là một bệnh tự miễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.