立体异构

立体异构
gòu
lập thể dị cấu

lập thể dị cấu; chất đẳng phân không gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lập thể dị cấu; chất đẳng phân không gian

    • Đồng phân lập thể là một khái niệm quan trọng trong hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.