移动硬盘

移动硬盘
dòngyìngpán
di động ngạnh bàn

ổ cứng di động; ổ cứng ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ cứng di động; ổ cứng ngoài

    • Tôi cần một ổ cứng di động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.