种族主义者

种族主义者
zhǒngzhǔzhě
chủng tộc chủ nghĩa giả

vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ]

1 nghĩa#25298
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ]

    • Anh ta là một người phân biệt chủng tộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.