Tới nội dung chính

种族主义者

种族主义者
zhǒngzúzhǔyìzhě
chủng tộc chủ nghĩa giả

vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ]

1 nghĩa#25298
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ]

    • 。

      Anh ta là một người phân biệt chủng tộc.

种
zhǒng
chủng
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu