种族中心主义

种族中心主义
zhǒngzhōngxīnzhǔ
chủng tộc trung tâm chủ nghĩa

vắng vẻ không bóng người; hoang vu không dấu chân người [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vắng vẻ không bóng người; hoang vu không dấu chân người [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.