碎屑沉积物

碎屑沉积物
suìxièchén
toái tiết trầm tích vật

hội trường; hội đường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội trường; hội đường

    • Trầm tích vụn là một thuật ngữ trong địa chất học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.